varnish tree
Định nghĩa
Danh từ: "varnish tree" là một loại cây thân gỗ, thường được biết đến với nhựa hoặc dầu từ quả/hạt của nó được sử dụng trong sản xuất sơn mài (varnish) hoặc các loại vecni.
- Nghĩa 1: Cây nhỏ ở châu Á, tiết ra một chất nhựa độc hại dùng để làm sơn mài.
- Nghĩa 2: Cây lớn có nguồn gốc từ Đông Nam Á; hạt của nó chứa dầu dùng trong sản xuất vecni; nhân hạt được xâu chuỗi và sử dụng tại địa phương làm nến.
Ví dụ sử dụng
- (Nhựa của cây sơn mài được thu hoạch cẩn thận để làm đồ sơn mài truyền thống.)
- (Ở một số vùng, hạt của cây sơn mài được xâu chuỗi và đốt như nến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tap a varnish tree": khai thác nhựa từ cây sơn mài.
- Local artisans tap the varnish tree during the rainy season. (Các nghệ nhân địa phương khai thác nhựa cây sơn mài vào mùa mưa.)
- "varnish tree resin": nhựa của cây sơn mài.
- The varnish tree resin is toxic if ingested but highly durable when dried. (Nhựa cây sơn mài có độc nếu ăn phải nhưng rất bền khi khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Lacquer tree (n): cây sơn mài (thường dùng để chỉ cùng loại cây).
- The lacquer tree is also known as the varnish tree in some regions. (Cây sơn mài còn được gọi là varnish tree ở một số vùng.)
- Varnish (n): vecni, sơn bóng (sản phẩm từ cây).
- The wood was coated with a layer of varnish. (Gỗ được phủ một lớp vecni.)
Từ đồng nghĩa
- Lacquer tree: cây sơn mài.
- : cây dầu tung (một loại cây lớn ở Đông Nam Á, hạt cho dầu làm vecni).
Các cụm từ liên quan
- Varnish tree oil: dầu từ hạt cây sơn mài.
- Varnish tree oil is a key ingredient in some wood finishes. (Dầu cây sơn mài là thành phần chính trong một số chất hoàn thiện gỗ.)
- Varnish tree lacquer: sơn mài từ nhựa cây sơn mài.
- Traditional varnish tree lacquer is prized for its glossy finish. (Sơn mài từ cây sơn mài truyền thống được ưa chuộng vì độ bóng của nó.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "varnish tree".)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "varnish tree"